đinh giày
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mảnh kim loại nhỏ, có đầu, dùng để đóng vào đế giày: "đinh giày" là một vật nhỏ, thường bằng sắt hoặc thép, có đầu nhọn hoặc dẹt, được gắn vào đế giày để tăng độ bám, chống trơn trượt, hoặc làm giảm mài mòn.
- Vật đóng vào đế giày với mục đích trang trí: trong một số trường hợp, "đinh giày" có thể là chi tiết kim loại nhỏ dùng để tạo hoa văn hoặc điểm nhấn trên giày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đinh giày giúp người leo núi bám chắc vào bề mặt đá. (Đinh giày làm tăng độ bám cho giày leo núi.)
- Cô ấy mua một đôi giày có đinh giày để đi trong mùa mưa. (Cô ấy chọn giày có đinh chống trơn khi trời ẩm ướt.)
- Đinh giày bị mòn sau một thời gian sử dụng. (Đinh giày bị hao mòn khi dùng lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đinh giày đinh": một cách nói nhấn mạnh, chỉ loại giày có nhiều đinh hoặc đinh dày, thường dùng trong thể thao.
- Giày đinh giày đinh là lựa chọn phổ biến cho các vận động viên điền kinh. (Giày có nhiều đinh giúp tăng tốc trên đường chạy.)
"đóng đinh giày": hành động gắn đinh vào đế giày.
- Thợ giày đang đóng đinh giày cho khách hàng. (Người thợ đang thực hiện công đoạn gắn đinh vào giày.)
Biến thể và từ gần giống
Mũi đinh (danh từ): phần đầu nhọn của đinh.
- Mũi đinh giày phải sắc để bám tốt vào mặt đất. (Đầu đinh cần nhọn để cải thiện độ bám.)
Đế giày (danh từ): phần dưới của giày, nơi gắn đinh.
- Đế giày bị hỏng sau khi đinh giày rơi ra. (Phần đế mất đinh khiến giày mất tác dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Đinh đế giày: cách gọi khác của "đinh giày", nhấn mạnh vị trí gắn ở đế.
- Đinh chống trượt: loại đinh chuyên dụng để chống trơn.
- Đinh thể thao: đinh giày dùng trong các môn thể thao như bóng đá, điền kinh.
Thành ngữ liên quan
- Chắc như đinh giày: chỉ sự chắc chắn, vững vàng (thường dùng trong văn nói).
- Anh ấy giữ lời hứa chắc như đinh giày. (Anh ấy rất đáng tin cậy, không thay đổi.)